cho đang
Định nghĩa
- Cụm từ:
- Để xứng đáng với, để đáng với (một sự quan tâm, nỗ lực hay sự trừng phạt nào đó): "cho đang" diễn tả việc một sự vật, sự việc có đủ giá trị hoặc tầm quan trọng để xứng đáng với một phản ứng, hành động hoặc cảm xúc cụ thể (thường là sự bận tâm, lo lắng, công sức bỏ ra, hoặc hình phạt).
- Thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi để thể hiện ý đánh giá rằng điều gì đó không đáng.
Ví dụ sử dụng
Trong câu phủ định:
- Cảnh ấy có đẹp gì cho đang. (Cảnh đó chẳng đẹp đến mức đáng để ta bận tâm, trầm trồ hay mất công đến xem.)
- Chuyện nhỏ như vậy, không đáng cho đang phải bàn cãi. (Việc quá nhỏ, không xứng đáng để mất thời gian tranh luận.)
Trong câu hỏi (mang tính chất bác bỏ):
- Nó có tài cán gì cho đang mà kiêu ngạo vậy? (Nó chẳng có tài năng gì đáng giá để có thể tự cao như thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cho đang công": xứng đáng với công sức bỏ ra.
- Làm việc này chắc được mấy đồng, chẳng cho đang công. (Phần thưởng thu được quá ít, không xứng với công sức đã bỏ.)
"cho đang lo": đáng để phải lo lắng.
- Bệnh chỉ nhẹ thôi, chưa cho đang lo. (Bệnh không nghiêm trọng đến mức phải bận tâm lo nghĩ.)
Biến thể và từ gần giống
Cho xứng (cụm từ): có nghĩa tương tự "cho đang", nhấn mạnh sự tương xứng, xứng đáng.
- Phần thưởng phải cho xứng với công lao. (Phần thưởng cần phải tương xứng với công sức đã bỏ ra.)
Đáng (tính từ): có giá trị, có ý nghĩa để nhận hoặc gây ra điều gì đó.
- Một hành động đáng khen. (Một hành động có giá trị để được khen ngợi.)
Từ đồng nghĩa
- Đáng (để): có đủ giá trị, xứng đáng.
- Xứng đáng (với): tương xứng về giá trị, công sức.
- Phải (trong ngữ cảnh so sánh): ví dụ: "Không phải công."
Thành ngữ và cách diễn đạt liên quan
Chẳng đáng một trinh: hoàn toàn không có giá trị.
- Lời nói của hắn chẳng đáng một trinh. (Lời nói của hắn vô giá trị, không đáng tin.)
Không đáng mặt: không xứng với danh nghĩa, vị trí.
- Hắn không đáng mặt đàn ông. (Hắn không có phẩm chất xứng đáng của một người đàn ông.)